tay thước

Học thuật
Thân thiện
tay thước

Một người đàn ông cầm tay thước trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh gỗ vuông, dài khoảng một sải tay, được dùng làm khí: "Tay thước" một vật dụng bằng gỗ, hình dạng thanh dài với mặt cắt hình vuông, thường dài bằng một sải tay người lớn, được sử dụng chủ yếu như một công cụ hoặc khí để đánh, phạt hoặc tự vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông thầy đồ cầm tay thước đi dọc lớp học. (Ông thầy đồ cầm thanh thước gỗ đi dọc theo lớp học.)
    • Trong tay hắn một cây tay thước bằng gỗ lim nặng trịch. (Trong tay hắn một thanh thước bằng gỗ lim rất nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cầm tay thước": Hành động nắm giữ thanh thước gỗ, thường với mục đích dạy dỗ, trừng phạt hoặc đe dọa.
    • Ngày xưa, thầy giáo thường cầm tay thước để răn đe học trò. (Ngày xưa, thầy giáo thường cầm thanh thước gỗ để răn đe học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thước kẻ (danh từ): Dụng cụ dùng để kẻ đường thẳng, đo chiều dài, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, ngắn mỏng hơn nhiều so với "tay thước".
  • Gậy gộc (danh từ): Chỉ chung các loại gậy, côn bằng gỗ dùng làm khí, có thể to dài hơn "tay thước".
Từ đồng nghĩa
  • Roi mây: Dụng cụ bằng tre, mây dùng để đánh, phạt.
  • Thước gỗ: Cách gọi khác mô tả chất liệu của "tay thước".
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "tay thước" mang đậm tính chất cổ xưa, thường xuất hiện trong văn chương, truyện kể về thời phong kiến hoặc nửa đầu thế kỷ 20, khi hình phạt thân thể còn phổ biến trong giáo dục.
  • Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày mang sắc thái cổ điển, có thể gợi liên tưởng đến sự nghiêm khắc, hà khắc.
tay thước

Một người đàn ông cầm tay thước trong tay.

  1. Thanh gỗ vuông dài độ một sải, dùng làm khí